Constant Lambert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một nhà soạn nhạc và chỉ huy dàn nhạc giao hưởng người Anh (1905-1951): "Constant Lambert" là tên của một nhân vật lịch sử trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với vai trò là nhà soạn nhạc, nhà phê bình âm nhạc và là một trong những nhạc trưởng đầu tiên của Dàn nhạc Giao hưởng Hoàng gia (Royal Ballet).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The ballet "Horoscope" is one of Constant Lambert's most famous works. (Vở ballet "Horoscope" là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Constant Lambert.)
- Constant Lambert was a key figure in promoting British music in the early 20th century. (Constant Lambert là một nhân vật then chốt trong việc quảng bá âm nhạc Anh vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the style of Constant Lambert": theo phong cách của Constant Lambert.
- The conductor interpreted the piece in the style of Constant Lambert, with sharp rhythmic precision. (Nhạc trưởng đã thể hiện tác phẩm theo phong cách của Constant Lambert, với độ chính xác nhịp điệu sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambert (n): Họ của nhân vật. Đôi khi được dùng một mình trong ngữ cảnh âm nhạc để ám chỉ ông.
- Lambert's writings on music are still influential. (Các bài viết về âm nhạc của Lambert vẫn còn có ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Composer and conductor: nhà soạn nhạc và chỉ huy dàn nhạc. (Đây là một cụm từ mô tả nghề nghiệp, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng.)
- Music director: giám đốc âm nhạc. (Một chức danh tương tự trong lĩnh vực âm nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng của một nhân vật lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng của một nhân vật lịch sử.)
Noun
- nhà soạn nhạc và chỉ huy dàn nhạc giao hưởng ngưới Anh (1905-1951).